English to Vietnamese
Search Query: orgasm
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
orgasm
|
* danh từ
- lúc cực khoái (khi giao cấu) - tình trạng bị khích động đến cực điểm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
orgasm
|
cực khoái ; khoái cảm ; khoái ; sung sươ ́ ng a ; sự cực khoái ; sự khoái cảm ; đạt được khoái cảm chỉ bằng ;
|
|
orgasm
|
cực khoái ; khoái cảm ; khoái ; sung sươ ́ ng a ; sự cực khoái ; sự khoái cảm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
orgasm; climax; coming; sexual climax
|
the moment of most intense pleasure in sexual intercourse
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
orgasmic
|
* tính từ
- xem orgasmic |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
