English to Vietnamese
Search Query: organizer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
organizer
|
* danh từ
- người tổ chức - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tổ chức nghiệp đoàn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
organizer
|
bộ quản lý ; chức ; người tổ chức ; người ; nhà sáng lập tập ; nhà tổ chức ; trình quản lý ; tổ chức ;
|
|
organizer
|
bộ quản lý ; chức ; người tổ chức ; người ; nhà sáng lập tập ; nhà tổ chức ; trình quản lý ; tổ chức ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
organizer; arranger; organiser
|
a person who brings order and organization to an enterprise
|
|
organizer; labor organizer; organiser
|
someone who enlists workers to join a union
|
|
organizer; organiser; pda; personal digital assistant; personal organiser; personal organizer
|
a lightweight consumer electronic device that looks like a hand-held computer but instead performs specific tasks; can serve as a diary or a personal database or a telephone or an alarm clock etc.
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
barrel-organ
|
* danh từ
- (âm nhạc) đàn thùng |
|
hand-organ
|
* danh từ
- (âm nhạc) đàn hộp quay tay |
|
mouth-organ
|
* danh từ
- kèn acmônica |
|
organ-blower
|
* danh từ
- người cho chạy bộ phận thổi đàn ống - bộ phận máy thổi đàn ống |
|
organ-builder
|
* danh từ
- người làm đàn ống |
|
organ-grinder
|
* danh từ
- người quay đàn hộp (đi rong ở phố) |
|
organ-loft
|
* danh từ
- phòng để đàn ống (trong nhà thờ) |
|
organ-pipe
|
* danh từ
- ống đàn ống |
|
organic
|
* tính từ
- (thuộc) cơ quan - có cơ quan, có tổ chức - (hoá học), (y học) hữu cơ =organic chemistry+ hoá học hữu cơ =organic disease+ bệnh hữu cơ - (pháp lý) cơ bản, có kết cấu =the organic law+ luật cơ bản - có hệ thống, có phối hợp, hữu cơ =an organic whole+ một tổng thể hữu cơ |
|
organically
|
* phó từ
- hữu cơ |
|
organice
|
* ngoại động từ
- tổ chức, cấu tạo, thiết lập - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn * nội động từ - thành tổ chức - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn |
|
organicism
|
* danh từ
- (sinh vật học); (triết học) thuyết hữu cơ - (y học) thuyết tổn thương cơ quan, thuyết hữu cơ |
|
organism
|
* danh từ
- cơ thể; sinh vật - cơ quan, tổ chức |
|
organization
|
* danh từ
- sự tổ chức, sự cấu tạo - tổ chức, cơ quan =world organizations+ các tổ chức quốc tế |
|
organize
|
* ngoại động từ
- tổ chức, cấu tạo, thiết lập - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn * nội động từ - thành tổ chức - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn |
|
organizer
|
* danh từ
- người tổ chức - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tổ chức nghiệp đoàn |
|
piano organ
|
* danh từ
- pianô máy |
|
scent-organ
|
* danh từ
- (động vật học) túi xạ; tuyến thơm |
|
sense-organ
|
* danh từ
- giác quan |
|
arithmetic organ
|
- (Tech) bộ phận số học
|
|
barrel organ
|
* danh từ
- (nhạc) đàn hộp (có tay quay) |
|
organical
|
- xem organic
|
|
organized
|
* tính từ
- có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu - được sắp xếp, chuẩn bị - có chân trong nghiệp đoàn (về công nhân) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
