English → Vietnamese
ore
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ore
* danh từ
- quặng
- (thơ ca) kim loại
- quặng
- (thơ ca) kim loại
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ore
quặng mỏ ; quặng ;
ore
quặng mỏ ; quặng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
ore
* danh từ
- quặng
- (thơ ca) kim loại
- quặng
- (thơ ca) kim loại
- tính từ
- chứa quặng
- chứa quặng
* danh từ
- máy nghiền quặng
- máy nghiền quặng
* danh từ
- máy đảo quặng
- máy đảo quặng