English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: orchard

Best translation match:
English Vietnamese
orchard
* danh từ
- vườn cây ăn quả

Probably related with:
English Vietnamese
orchard
khu vườn ; khu vườn ở đây ; vườn dành ; vườn ;
orchard
khu vườn ; khu vườn ở đây ; vườn dành ; vườn ;

May be synonymous with:
English English
orchard; grove; plantation; woodlet
garden consisting of a small cultivated wood without undergrowth

May related with:
English Vietnamese
sugar-orchard
* danh từ
- vườn trồng cây thích đường
orcharding
* danh từ
- cách làm vườn cây ăn quả
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: