English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: oratorically

Best translation match:
English Vietnamese
oratorically
* phó từ
- hùng hồn

May related with:
English Vietnamese
oratorical
* tính từ
- (thuộc) sự diễn thuyết, (thuộc) tài hùng biện
- hùng hồn
- thích diễn thuyết, thích dùng văn hùng hồn
oratorically
* phó từ
- hùng hồn
oratorize
* nội động từ
-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết
stump orator
* danh từ
- người diễn thuyết (về chính trị) ở nơi công cộng, người cổ động
stump-orator
* danh từ
- người di diễn thuyết để tranh cử
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: