English to Vietnamese
Search Query: opine
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
opine
|
* ngoại động từ
- phát biểu - cho rằng, chủ trương là |
May be synonymous with:
| English | English |
|
opine; animadvert; sound off; speak out; speak up
|
express one's opinion openly and without fear or hesitation
|
|
opine; guess; imagine; reckon; suppose; think
|
expect, believe, or suppose
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
opine
|
* ngoại động từ
- phát biểu - cho rằng, chủ trương là |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
