English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: astigmatically

Best translation match:
English Vietnamese
astigmatically
- xem astigmatism

May related with:
English Vietnamese
astigmatic
* tính từ
- (y học) loạn thị
- (vật lý) Astimatic
astigmatism
* danh từ
- (y học) chứng loạn thị
- (vật lý) tính Astimatic
astigmatically
- xem astigmatism
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: