English → Vietnamese
oops
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
oops
- Viết tắt của object-oriented programming system (hệ lập trình hướng đối tượng)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
oops
hụt ; khẹc ; lên nào ; lên ; lại đây ; nên ; nó liếm cháu ; nữa ; oh ; oop ; sổ ; thôi rồi ; tiếc quá ; trông lạ thật ; ui dà ; ui ; xin lỗi ; à ; á ; ê ; ôi ; úi chà ; ý anh là ; ý anh ; đây rô ̀ i ; đừng lo ; ối giời ; ối ; ồ ; ủa ; ừ ;
oops
giết ; hụt ; khẹc ; lên nào ; lên ; lại đây ; nên ; nó liếm cháu ; nữa ; oh ; oop ; thôi rồi ; tiếc quá ; trông lạ thật ; ui dà ; ui ; xin lỗi ; à ; á ; ê ; ôi ; úi chà ; ý anh là ; ý anh ; đây rô ̀ i ; đừng lo ; ối giời ; ối ; ồ ; ủa ; ừ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
oops
- Viết tắt của object-oriented programming system (hệ lập trình hướng đối tượng)