English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: oops

Best translation match:
English Vietnamese
oops
- Viết tắt của object-oriented programming system (hệ lập trình hướng đối tượng)

Probably related with:
English Vietnamese
oops
hụt ; khẹc ; lên nào ; lên ; lại đây ; nên ; nó liếm cháu ; nữa ; oh ; oop ; sổ ; thôi rồi ; tiếc quá ; trông lạ thật ; ui dà ; ui ; xin lỗi ; à ; á ; ê ; ôi ; úi chà ; ý anh là ; ý anh ; đây rô ̀ i ; đừng lo ; ối giời ; ối ; ồ ; ủa ; ừ ;
oops
giết ; hụt ; khẹc ; lên nào ; lên ; lại đây ; nên ; nó liếm cháu ; nữa ; oh ; oop ; thôi rồi ; tiếc quá ; trông lạ thật ; ui dà ; ui ; xin lỗi ; à ; á ; ê ; ôi ; úi chà ; ý anh là ; ý anh ; đây rô ̀ i ; đừng lo ; ối giời ; ối ; ồ ; ủa ; ừ ;

May related with:
English Vietnamese
oops
- Viết tắt của object-oriented programming system (hệ lập trình hướng đối tượng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: