English to Vietnamese
Search Query: accordingly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
accordingly
|
* phó từ
- do đó, vì vậy, cho nên - (sao) cho phù hợp (với hoàn cảnh) - (+ as) (như) according as |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
accordingly
|
cho phù hợp ; cho đàng ; do ; do đó ; phù hợp ; sao cho phù hợp ; theo tinh thần như vậy ; theo đó ; đúng mực ;
|
|
accordingly
|
cho phù hợp ; cho đàng ; do ; do đó ; phù hợp ; sao cho phù hợp ; theo tinh thần như vậy ; theo đó ; đúng mực ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
accordingly; consequently
|
(sentence connectors) because of the reason given
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
accordingly
|
* phó từ
- do đó, vì vậy, cho nên - (sao) cho phù hợp (với hoàn cảnh) - (+ as) (như) according as |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
