English to Vietnamese
Search Query: according
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
according
|
* phó từ
- (+ to) theo, y theo - (+ as) tuỳ, tuỳ theo =each one is commended according as his merits+ mỗi người đều được khen thưởng tuỳ theo công lao của mình |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
according
|
bằng ; chiếu theo ; chúa ; cuùc ; cũng y ; cũng ; cứ theo ; cứ ; dựa ; hiên ; hiệp ; kể ; luật ; lượm vừa ; lời ; nghĩ ; người ; như ; nầy y như lời ; nằm ; phương ; sau ; theo chiếu ; theo như ; theo thì ; theo ; theo ý ; thêm ; thì ; tiểu ; trung ; trên như ; tùy theo ; tùy thuộc ; tùy ; tốc độ ; việc ; và cũng theo như ; và theo như ; và ; y như lời ; y như ; y theo ; y ; ðó ; đã theo ý ; đúng theo như ; được ; đối ; độ ;
|
|
according
|
bằng ; bề ; chiếu theo ; chúa ; cuùc ; có quyền ; cũng y ; cứ theo ; cứ ; dư ; dựa ; hiên ; hiệp ; kể ; luật ; lượm vừa ; lời ; nghiêng ; nghĩ ; người ; như ; nầy ; nằm ; phương ; quyền ; theo như ; theo ; theo ý ; thêm ; thì ; tiểu ; trung ; trước ; tùy theo ; tùy thuộc ; tùy ; tốc độ ; và cũng theo như ; và theo như ; và ; y như lời ; y như ; y theo ; y ; ðó ; đã theo ý ; đúng theo như ; được ; đối ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
accordance
|
* danh từ
- sự đồng ý, sự thoả thuận (với ai) =to do something in accordance with somebody+ làm điều gì có sự thoả thuận với ai - sự phù hợp, sự theo đúng (cái gì) =in accordance with the instructions+ theo đúng những lời chỉ dẫn - sự cho, sự ban cho |
|
accordant
|
* tính từ
- ((thường) + with) thích hợp, phù hợp, hoà hợp với, theo đúng với |
|
according
|
* phó từ
- (+ to) theo, y theo - (+ as) tuỳ, tuỳ theo =each one is commended according as his merits+ mỗi người đều được khen thưởng tuỳ theo công lao của mình |
|
accorde
|
* danh từ
- hòa ước * động từ - hoà hợp; phù hợp - cho, ban cho, chấp thuận |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
