English to Vietnamese
Search Query: once-over
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
once-over
|
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- sự kiểm tra sơ bộ; sự kiểm tra qua quít, sự cưỡi ngựa xem hoa - việc làm qua quít |
May be synonymous with:
| English | English |
|
once-over; look-over
|
a swift cursory examination or inspection
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
