English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: once

Best translation match:
English Vietnamese
once
* phó từ
- một lần
=once or twice+ một hay hai lần
=once more+ một lần nữa
- một khi
=when once he understands+ một khi nó đã hiểu
- trước kia, xưa kia
=once upon a time+ ngày xửa, ngày xưa
- đã có một thời
=once famour artist+ nghệ sĩ nổi danh một thời
!all at once
- (xem) all
!once at once
- ngay một lúc, cùng một lúc
- lập tức
!for once
- ít nhất là một lần
!once and again
- (xem) again
!once bitten, twice shy
- (tục ngữ) phải một bận, cạch đến già
!once for all
- một lần cho mãi mãi; dứt khoát
!once in a white
- thỉnh thoảng, đôi khi
* liên từ
- khi mà, ngay khi, một khi
=once he hesitates we have him+ một khi nó do dự là ta thắng nó đấy
* danh từ
- một lần
=once is enough for me+ một lần là đủ đối với tôi

Probably related with:
English Vietnamese
once
biết ; bên ; bỏ ; chuyện ; chúng ; chút nào ; chỉ cần ; chỉ khi ; chỉ lần này thôi ; chỉ một lần ; chỉ một ; chỉ ; có khi nào ; có lúc ; có lần ; có một lần ; có một ; có ngày ; có thể ; có ; có đôi khi ; cùng lúc ; cùng ; cũng từng ; dù chỉ một lần ; giờ ; hoa ; hoàn ; huấn ; hy vọng ; hết ; họ ; hỏi lần ; khi bên ; khi có ; khi không ; khi lập ; khi mà ; khi nào ; khi ; khi đã ; khớp ; loạt ; là khi ; là ; lâ ; lúc ; lại từng ; lại ; lần cuối ; lần có một ; lần một ; lần nào ; lần này thôi ; lần này ; lần nọ ; lần nữa ; lần thì ; lần thôi ; lần ; lần đầu ; lập tức ; lệnh ; mà khi ; mà ; mô ; mô ̣ t khi ; mô ̣ t lâ ; mô ̣ t lâ ̀ ; mô ̣ t ; mọc ; mọt khi ; mỗi khi ; mỗi lần ; mỗi ; mộ lần ; một bước ; một chút ; một khi có ; một khi không ; một khi mà ; một khi ; một khi đã có ; một khi đã ; một lúc ; một lượt ; một lần duy nhất ; một lần khi ; một lần nào ; một lần này thôi ; một lần này ; một lần nọ ; một lần nữa ; một lần thôi mà ; một lần thôi ; một lần trong ; một lần ; một lần đã từng ; một ngày ; một người ; một phát ; một thôi ; một thời ; một ; nga ; ngay khi ; ngay sau khi ; ngay ; ngày trước ; ngày xưa ; ngày xửa ngày xưa ; ngày ; người rồi ; nhanh ; nhưng khi ; những một ; này ; nếu ; phát khi ; phải ; quay ; ra ; rồi ; sau khi ; sau ; sự ; t ; ta cũng từng ; thuận ; thân ; thôi ; thật xấu hổ ; thỉnh thoảng ; trước khi ; trước ; trước đây ; tôi từng ; tư ; tư ̀ ng ; tư ̀ ; tốt một ; tức khắc ; tức ; từng có ; từng là một ; từng là ; từng một thời ; từng thế ; từng ; tự ; và khi ; và một khi ; vài lần ; vĩnh ; xưa ; đa ; đâm ; đã có lần ; đã có một lần ; đã có ; đã không ; đã một lần ; đã từng một lần ; đã từng ; đã ; đôi ; được một khi ; được một lần thôi ; được một lần ; đấu lần ; đẻ ; đến khi ; ̀ mô ̣ t khi ; ̀ ngay khi ; ́ mô ̣ t ;
once
ai ; anh ; biết ; bên ; bỏ ; chiếm ; chúng ; chút nào ; chỉ cần ; chỉ khi ; chỉ lần này thôi ; chỉ một lần ; chỉ một ; chỉ ; có khi nào ; có lúc ; có lần ; có một lần ; có một ; có ngày ; có thể ; có ; có đôi khi ; cùng lúc ; cùng ; cũng từng ; cậu ; cứ ; dâ ; dù chỉ một lần ; giúp ; giờ ; hoa ; hoàn ; huấn ; hy vọng ; hă ; hắn có thể ; hắn có ; hết ; họ ; hỏi lần ; khi bên ; khi có ; khi không ; khi lập ; khi mà ; khi nào ; khi ; khi đã ; khớp ; la ; loạt ; là khi ; là ; lâ ; lâ ̀ n ; lâ ̀ ; lân ; lên ; lúc ; lại từng ; lại ; lần cuối ; lần có một ; lần một ; lần nào ; lần này thôi ; lần này ; lần nọ ; lần nữa ; lần thôi ; lần ; lần đầu ; lập tức ; lệnh ; mà khi ; mà ; mô ; mô ̣ t khi ; mô ̣ t lâ ; mô ̣ t lâ ̀ ; mô ̣ t ; mư ; mư ̀ ; mọc ; mọi ; mọt khi ; mỗi khi ; mỗi lần ; mỗi ; mộ lần ; một bước ; một chút ; một khi có ; một khi không ; một khi mà ; một khi ; một khi đã có ; một khi đã ; một lúc ; một lượt ; một lần duy nhất ; một lần khi ; một lần nào ; một lần này thôi ; một lần này ; một lần nọ ; một lần nữa ; một lần thôi mà ; một lần thôi ; một lần trong ; một lần ; một lần đã từng ; một ngày ; một người ; một phát ; một thôi ; một thời ; một ; ngay khi ; ngay sau khi ; ngay ; ngày trước ; ngày xưa ; ngày xửa ngày xưa ; người rồi ; nhanh ; nhưng khi ; này ; nê ; nê ́ ; nếu ; phát khi ; phải ; quay ; ra ; rút ; rằng ; rồi ; sau khi ; sau ; sự ; t lâ ; t lâ ̀ n ; t lâ ̀ ; ta cũng từng ; ta ; thuận ; thân ; thôi ; thậm ; thật xấu hổ ; thằng ; thỉnh thoảng ; thỉnh ; trước khi ; trước ; trước đây ; tôi từng ; tư ; tư ̀ ng ; tư ̀ ; tốt một ; tức khắc ; tức ; từng có ; từng là một ; từng là ; từng một thời ; từng thế ; từng ; tự ; và khi ; và một khi ; vài lần ; vĩnh ; xuyên ; xưa ; đa ; đao ; đánh ; đâm ; đã có lần ; đã có một lần ; đã có ; đã không ; đã một lần ; đã từng một lần ; đã từng ; đã ; đê ; đê ̀ ; đôi ; đươ ; đươ ̣ ; được một khi ; được một lần thôi ; được một lần ; đấu lần ; đầy ; đẻ ; đến khi ; đề gì ; đề ; đều ; ̀ mô ̣ t khi ; ̀ ngay khi ; ̀ nê ; ́ lâ ; ́ lâ ̀ ; ́ mô ̣ t lâ ; ̣ t lâ ; ̣ t lâ ̀ n ; ̣ t lâ ̀ ;

May related with:
English Vietnamese
once
* phó từ
- một lần
=once or twice+ một hay hai lần
=once more+ một lần nữa
- một khi
=when once he understands+ một khi nó đã hiểu
- trước kia, xưa kia
=once upon a time+ ngày xửa, ngày xưa
- đã có một thời
=once famour artist+ nghệ sĩ nổi danh một thời
!all at once
- (xem) all
!once at once
- ngay một lúc, cùng một lúc
- lập tức
!for once
- ít nhất là một lần
!once and again
- (xem) again
!once bitten, twice shy
- (tục ngữ) phải một bận, cạch đến già
!once for all
- một lần cho mãi mãi; dứt khoát
!once in a white
- thỉnh thoảng, đôi khi
* liên từ
- khi mà, ngay khi, một khi
=once he hesitates we have him+ một khi nó do dự là ta thắng nó đấy
* danh từ
- một lần
=once is enough for me+ một lần là đủ đối với tôi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: