English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: omnivorous

Best translation match:
English Vietnamese
omnivorous
* tính từ
- (động vật học) ăn tạp
- (nghĩa bóng) đọc đủ loại sách, đọc linh tinh
=an omnivorous reader+ người đọc linh tinh đủ loại sách

May related with:
English Vietnamese
omnivore
* danh từ
- động vật ăn tạp
omnivorous
* tính từ
- (động vật học) ăn tạp
- (nghĩa bóng) đọc đủ loại sách, đọc linh tinh
=an omnivorous reader+ người đọc linh tinh đủ loại sách
omnivorousness
* danh từ
- (động vật học) tính ăn tạp
- (nghĩa bóng) tính thích đọc đủ mọi loại sách, tính hay đọc linh tinh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: