English to Vietnamese
Search Query: omit
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
omit
|
* ngoại động từ
- bỏ sót, bỏ quên, bỏ đi (một từ...) - không làm tròn (công việc), chểnh mảng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
omit; except; exclude; leave off; leave out; take out
|
prevent from being included or considered or accepted
|
|
omit; drop; leave out; miss; neglect; overleap; overlook; pretermit
|
leave undone or leave out
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
omitted
|
- bị bỏ qua không lấy
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
