English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: omega

Best translation match:
English Vietnamese
omega
* danh từ
- Omega, o dài (chữ cái Hy-lạp)
- cái cuối cùng; sự phát triển cuối cùng

May be synonymous with:
English English
omega; z
the ending of a series or sequence

May related with:
English Vietnamese
omega-completion
- sự Ω-đầy đủ
omega-consistency
- (logic học) tính Ω-phi mâu thuẫn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: