English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: olympic

Best translation match:
English Vietnamese
olympic
* tính từ
- Ô-lim-pích
!Olympic games
- đại hội thể thao Ô-lim-pích (cổ Hy-lạp); đại hội thể thao quốc tế Ô-lim-pích

Probably related with:
English Vietnamese
olympic
chương ; ni ; niê ; niê ̀ ; thế vận hội olympic ; thế vận hội ; từ ủy ban olympic ; vận động viên ;
olympic
thế vận hội olympic ; thế vận hội ; từ ủy ban olympic ; vận động viên ;

May be synonymous with:
English English
olympic; olympian
of the region of Olympia in Greece or its inhabitants

May related with:
English Vietnamese
olympic
* tính từ
- Ô-lim-pích
!Olympic games
- đại hội thể thao Ô-lim-pích (cổ Hy-lạp); đại hội thể thao quốc tế Ô-lim-pích
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: