English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: olympian

Best translation match:
English Vietnamese
olympian
* tính từ
- (thuộc) núi Ô-lim-pi
- (thuộc) trời; như thần Ô-lim-pi, như thiên thần
- kể cả bề trên (thái độ)
- (nghĩa bóng) oai vệ, đường bệ
* danh từ
- thần Ô-lim-pi
- người điềm đạm, người bình tĩnh

Probably related with:
English Vietnamese
olympian
vận động viên olympic ;
olympian
vận động viên olympic ;

May be synonymous with:
English English
olympian; olympic god
a classical Greek god after the overthrow of the Titans
olympian; olympic
of the region of Olympia in Greece or its inhabitants
olympian; majestic
majestic in manner or bearing; superior to mundane matters
olympian; exceeding; exceptional; prodigious; surpassing
far beyond what is usual in magnitude or degree

May related with:
English Vietnamese
olympian
* tính từ
- (thuộc) núi Ô-lim-pi
- (thuộc) trời; như thần Ô-lim-pi, như thiên thần
- kể cả bề trên (thái độ)
- (nghĩa bóng) oai vệ, đường bệ
* danh từ
- thần Ô-lim-pi
- người điềm đạm, người bình tĩnh
olympian
vận động viên olympic ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: