English to Vietnamese
Search Query: olympiad
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
olympiad
|
* danh từ
- thời kỳ bốn năm (giữa hai đại hội thể thao Ô-lim-pích, cổ Hy-lạp) - đại hội thể thao quốc tế Ô-lim-pích |
May be synonymous with:
| English | English |
|
olympiad; olympic games; olympics
|
the modern revival of the ancient games held once every 4 years in a selected country
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
olympiad
|
* danh từ
- thời kỳ bốn năm (giữa hai đại hội thể thao Ô-lim-pích, cổ Hy-lạp) - đại hội thể thao quốc tế Ô-lim-pích |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
