English → Vietnamese
olive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
olive
* danh từ
- (thực vật học) cây ôliu
- quả ôliu
- gỗ ôliu
- màu ôliu
- (như) olive-branch
- khuy áo hình quả ôliu
- (số nhiều) thịt hầm cuốn
=beef olive+ bò hầm cuốn
!crow (wreath) of wild olive
- vòng hoa chiến thắng
- (thực vật học) cây ôliu
- quả ôliu
- gỗ ôliu
- màu ôliu
- (như) olive-branch
- khuy áo hình quả ôliu
- (số nhiều) thịt hầm cuốn
=beef olive+ bò hầm cuốn
!crow (wreath) of wild olive
- vòng hoa chiến thắng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
olive
cocktail olive ; không ; này ; oliu thể hiện ; oliu ; quả ôliu ; ô liu ; ôliu ;
olive
cocktail olive ; này ; oliu thể hiện ; oliu ; quả ôliu ; ô liu ; ôliu ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
olive european olive tree; olea europaea
evergreen tree cultivated in the Mediterranean region since antiquity and now elsewhere; has edible shiny black fruits
Other matches
Other phrases built from the same root.
olive
* danh từ
- (thực vật học) cây ôliu
- quả ôliu
- gỗ ôliu
- màu ôliu
- (như) olive-branch
- khuy áo hình quả ôliu
- (số nhiều) thịt hầm cuốn
=beef olive+ bò hầm cuốn
!crow (wreath) of wild olive
- vòng hoa chiến thắng
- (thực vật học) cây ôliu
- quả ôliu
- gỗ ôliu
- màu ôliu
- (như) olive-branch
- khuy áo hình quả ôliu
- (số nhiều) thịt hầm cuốn
=beef olive+ bò hầm cuốn
!crow (wreath) of wild olive
- vòng hoa chiến thắng
olive crown
* danh từ
- vòng hoa chiến thắng
- vòng hoa chiến thắng
olive drab
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) màu lục vàng
- vải màu lục vàng
- (số nhiều) binh phục màu lục vàng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) màu lục vàng
- vải màu lục vàng
- (số nhiều) binh phục màu lục vàng
olive oil
* danh từ
- dầu ôliu
- dầu ôliu
* danh từ
- cành ôliu (tượng trưng cho hoà bình)
!to hold out the olive-branch
- hội nghị hoà bình, nghị hoà
- cành ôliu (tượng trưng cho hoà bình)
!to hold out the olive-branch
- hội nghị hoà bình, nghị hoà
* tính từ
- có màu ôliu, lục vàng
- có màu ôliu, lục vàng
* danh từ
- dầu ôliu
- dầu ôliu