English to Vietnamese
Search Query: assumer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
assumer
|
- xem assume
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
assume
|
* ngoại động từ
- mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất...) =his illness assumes a very grave character+ bệnh của anh ta có vẻ nặng =to assume the name of+ mang tên là, lấy tên là - làm ra vẻ, giả bộ =to assume a look of innocence+ làm ra vẻ ngây thơ =to assume airs+ lên mặt, lên râu, làm ra vẻ ta đây - cho rằng (là đúng); giả sử (là đúng), thừa nhận =let's assume that this is true+ chúng ta hãy cho điều này là đúng - nắm lấy, chiếm lấy =to assume power+ nắm chính quyền - đảm đương, gánh vác, nhận vào mình =to assume responsibility+ gánh vác một trách nhiệm !to assume measures - áp dụng những biện pháp !to assume the offensive - (quân sự) chuyển sang thế tấn công |
|
assumed
|
* tính từ
- làm ra vẻ, giả bô =with assumed indifference+ làm ra vẻ thờ ơ - giả, không có thật =assumed name+ tên giả, tên mượn - được mệnh danh là đúng, được cho là đúng, được thừa nhận |
|
assuming
|
* tính từ
- kiêu căng, kiêu ngạo, ngạo mạn; ra vẻ ta đây |
|
assumable
|
- xem assume
|
|
assumably
|
- xem assume
|
|
assumer
|
- xem assume
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
