English to Vietnamese
Search Query: old-timer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
old-timer
|
* danh từ
- (thông tục) dân kỳ cựu (ở nơi nào, tổ chức nào...) - người cổ lỗ sĩ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
old-timer; old hand; old stager; oldtimer; stager; veteran; warhorse
|
an experienced person who has been through many battles; someone who has given long service
|
|
old-timer; antique; gaffer; old geezer; oldtimer
|
an elderly man
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
