English to Vietnamese
Search Query: oiler
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
oiler
|
* danh từ
- tàu chở dầu - người tra dầu, người đổ dầu (vào máy) - vịt dầu, cái bơm dầu - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) áo vải dầu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
oiler; oil well
|
a well that yields or has yielded oil
|
|
oiler; oil tanker; tank ship; tanker
|
a cargo ship designed to carry crude oil in bulk
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
oiler
|
* danh từ
- tàu chở dầu - người tra dầu, người đổ dầu (vào máy) - vịt dầu, cái bơm dầu - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) áo vải dầu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
