English to Vietnamese
Search Query: oil
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
oil
|
* danh từ
- dầu =mineral oil+ dần khoáng =vegetable and nanimal oil+ dầu thực vật và động vật - (số nhiều) tranh sơn dầu - (thông tục) sự nịnh nọt, sự phỉnh nịnh !to burn the midnight oil - thức khuya học tập (làm việc) !to pour oil upon troubled water - (xem) pour !to pour (throw) oil on the flames - lửa cháy đổ dầu thêm !to smell of oil - chứng tỏ làm việc chăm chỉ, thức khuya dậy sớm !to strike oil - (xem) strike !oil and vinegar - nước và lửa; mặt trăng mặt trời; chó và mèo * ngoại động từ - tra dầu, bôi dầu, lau dầu - thấm dầu, ngấm dầu =oiled sardines+ cá hộp dầu - biến thành dầu - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đút lót, hối lộ * nội động từ - biến thành dầu !to oil someone's palm - mua chuộc ai, hối lộ ai !to oil one's tongue - nịnh hót, tán khéo !to oil the wheels - (nghĩa bóng) đút lót, hối lộ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
oil
|
cho dầu ; chứa dầu này ; chứa dầu ; có dầu ; dâ ; dâ ̀ u ; dâ ̀ ; dầu bóng ; dầu ca ; dầu ca ̀ ; dầu chảy ; dầu của ; dầu hỏa ; dầu khí ; dầu lửa ; dầu mà ; dầu mỏ ; dầu nào ; dầu này ; dầu nóng ; dầu nữa ; dầu vào ; dầu vô ; dầu xoa ; dầu ; dầu ăn ; dầu được ; dầu ấy ; dầu ở ; giá dầu ; hay không ; hay ; khai thác dầu khí ; khu ; loại dầu ; là dầu ; lượng dầu ; lượng ; lọc dầu ; mỏ dầu ; mỏ ; nguồn dầu ; như dầu ; nhớt ; nhờn ; nó ; thác dầu ; thời đại dầu lửa ; thời đại dầu mỏ ; tinh dầu ; tra dầu ; tưới dầu ; ve dầu ; vô dầu ; vùng ; vỉa dầu ; vực có dầu ; xăng dầu ; xăng dầu được ; xăng ; ít dầu ;
|
|
oil
|
carbon ; cho dầu ; chứa dầu này ; chứa dầu ; có dầu ; dâ ; dâ ̀ u ; dâ ̀ ; dầu bóng ; dầu ca ; dầu ca ̀ ; dầu chảy ; dầu của ; dầu hỏa ; dầu khí ; dầu lửa ; dầu mà ; dầu mỏ ; dầu nào ; dầu này ; dầu nóng ; dầu nữa ; dầu vào ; dầu vô ; dầu xoa ; dầu ; dầu ăn ; dầu được ; dầu ấy ; dầu ở ; giá dầu ; khai thác dầu khí ; loại dầu ; là dầu ; lượng dầu ; lượng ; lọc dầu ; mỏ dầu ; nguồn dầu ; như dầu ; nhớt ; nhờn ; nó ; thác dầu ; thời đại dầu lửa ; thời đại dầu mỏ ; tinh dầu ; tra dầu ; tưới dầu ; ve dầu ; vô dầu ; vùng ; vỉa dầu ; vực có dầu ; xăng dầu ; xăng dầu được ; xăng ; ít dầu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
oil; oil color; oil colour
|
oil paint containing pigment that is used by an artist
|
|
oil; crude; crude oil; fossil oil; petroleum; rock oil
|
a dark oil consisting mainly of hydrocarbons
|
|
oil; vegetable oil
|
any of a group of liquid edible fats that are obtained from plants
|
|
oil; anele; anoint; embrocate; inunct
|
administer an oil or ointment to ; often in a religious ceremony of blessing
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
banana oil
|
* danh từ
- dầu chuối |
|
castor oil
|
* danh từ
- dầu thầu dầu |
|
castor-oil plant
|
* danh từ
- (thực vật học) cây thầu dầu |
|
coal-oil
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) parafin |
|
cod-liver oil
|
* danh từ
- dầu gan cá moruy |
|
colza-oil
|
* danh từ
- dầu cải dầu |
|
eucalyptus oil
|
* danh từ
- dầu khuynh diệp |
|
fusel oil
|
* danh từ
- (hoá học) dầu rượu tạp |
|
hair-oil
|
* danh từ
- dầu xức tóc |
|
linseed-oil
|
* danh từ
- dầu lanh |
|
nut-oil
|
* danh từ
- dầu hạt phỉ |
|
oil plant
|
* danh từ
- cây có dầu |
|
oil tree
|
* danh từ
- cây có dầu |
|
oil-coat
|
* danh từ
- áo vải dầu (không thấm nước) |
|
oil-colour
|
-paint) /'ɔil'peint/
* danh từ - sơn dầu |
|
oil-engine
|
-engine) /'ɔil,endʤin/
* danh từ - máy chạy dầu |
|
oil-filler
|
* danh từ
- cái bơm dầu, vịt dầu |
|
oil-gilding
|
* danh từ
- vàng lá thiếp dầu |
|
oil-gland
|
* danh từ
- (sinh vật học) tuyến bã nhờn |
|
oil-gold
|
* danh từ
- vàng lá thiếp dầu |
|
oil-hole
|
* danh từ
- lỗ cho dầu |
|
oil-meal
|
* danh từ
- bột khô dầu (hạt đay) |
|
oil-nut
|
* danh từ
- (thực vật học) hạt thầu dầu |
|
oil-paint
|
-paint) /'ɔil'peint/
* danh từ - sơn dầu |
|
oil-painting
|
* danh từ
- nghệ thuật vẽ tranh sơn dầu - tranh sơn dầu |
|
oil-paper
|
* danh từ
- giấy dầu |
|
oil-press
|
* danh từ
- máy ép dầu |
|
oil-seed
|
* danh từ
- hạt có dầu |
|
oil-spring
|
* danh từ
- nguồn dầu |
|
oil-stone
|
* danh từ
- đá mài (mài với dầu) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
