English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: accord

Best translation match:
English Vietnamese
accord
* danh từ
- sự đồng lòng, sự đồng ý, sự tán thành
=with one accord; of one accord+ đồng lòng, nhất trí
- hoà ước
- sự phù hợp, sự hoà hợp
=individual interests must be in accord with the common ones+ quyền lợi cá nhân phải phù hợp với quyền lợi chung
- (âm nhạc) sự hợp âm
- ý chí, ý muốn
=to do something of one's own accord+ tự nguyện làm cái gì
* ngoại động từ
- làm cho hoà hợp
- cho, ban cho, chấp thuận, chấp nhận
=to accord a request+ chấp thuận một yêu cầu
=to accord a hearty welcome+ tiếp đãi niềm nở thân ái
* nội động từ
- (+ with) phù hợp với, hoà hợp với, thống nhất với, nhất trí với
=words do not accord with deeds+ lời nói không thống nhất với hành động, lời nói không đi đôi với việc làm

Probably related with:
English Vietnamese
accord
hiệp ý ; hiệp ước có ; hiệp ước ; hòa hợp ; hòa ; họp ; hợp đồng rồi hả ; đấy chứ ; đồng lòng ;
accord
hiệp ý ; hiệp ước có ; hiệp ước ; hòa hợp ; hòa ; họp ; hợp đồng rồi hả ; vươn ; đấy chứ ; đồng lòng ;

May be synonymous with:
English English
accord; agreement
harmony of people's opinions or actions or characters
accord; accordance; conformity
concurrence of opinion
accord; pact; treaty
a written agreement between two states or sovereigns
accord; agree; concord; consort; fit in; harmonise; harmonize
go together
accord; allot; grant
allow to have

May related with:
English Vietnamese
accordance
* danh từ
- sự đồng ý, sự thoả thuận (với ai)
=to do something in accordance with somebody+ làm điều gì có sự thoả thuận với ai
- sự phù hợp, sự theo đúng (cái gì)
=in accordance with the instructions+ theo đúng những lời chỉ dẫn
- sự cho, sự ban cho
accordant
* tính từ
- ((thường) + with) thích hợp, phù hợp, hoà hợp với, theo đúng với
according
* phó từ
- (+ to) theo, y theo
- (+ as) tuỳ, tuỳ theo
=each one is commended according as his merits+ mỗi người đều được khen thưởng tuỳ theo công lao của mình
accorde
* danh từ
- hòa ước
* động từ
- hoà hợp; phù hợp
- cho, ban cho, chấp thuận
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: