English to Vietnamese
Search Query: assimilability
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
assimilability
|
* danh từ
- tính có thể tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - tính có thể đồng hoá - (từ cổ,nghĩa cổ) tính có thể so sánh |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
assimilability
|
* danh từ
- tính có thể tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - tính có thể đồng hoá - (từ cổ,nghĩa cổ) tính có thể so sánh |
|
assimilable
|
* tính từ
- có thể tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - có thể đồng hoá - (từ cổ,nghĩa cổ) có thể so sánh |
|
assimilate
|
* ngoại động từ
- tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =to assimilate all that one reads+ tiêu hoá được tất cả những cái mình đọc - đồng hoá - (từ cổ,nghĩa cổ) (assimilate to, with) so sánh với * nội động từ - được tiêu hoá, tiêu hoá, - được đồng hoá, đồng hoá |
|
assimilation
|
* danh từ
- sự tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - sự đồng hoá |
|
assimilative
|
* tính từ
- đồng hoá, có sức đồng hoá - dễ tiêu hoá |
|
assimilator
|
* danh từ
- người đồng hoá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
