English → Vietnamese
oceanographical
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
oceanographical
* tính từ
- (thuộc) hải dương học
- (thuộc) hải dương học
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- nhà hải dương học
- nhà hải dương học
* tính từ
- (thuộc) hải dương học
- (thuộc) hải dương học
oceanographical
* tính từ
- (thuộc) hải dương học
- (thuộc) hải dương học
- trạng từ
- xem oceanographic
- xem oceanographic