English → Vietnamese
oblatory
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
oblatory
* tính từ
- (thuộc) lễ dâng bánh cho thượng đế
- (thuộc) đồ cúng
- (thuộc) lễ dâng bánh cho thượng đế
- (thuộc) đồ cúng
Other matches
Other phrases built from the same root.
oblatory
* tính từ
- (thuộc) lễ dâng bánh cho thượng đế
- (thuộc) đồ cúng
- (thuộc) lễ dâng bánh cho thượng đế
- (thuộc) đồ cúng