English to Vietnamese
Search Query: objector
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
objector
|
* danh từ
- người phản đối, người chống đối !conscientious objector - (xem) conscientious |
May be synonymous with:
| English | English |
|
objector; contestant; dissenter; dissident; protester
|
a person who dissents from some established policy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conscientious objector
|
- người phản đối quân ngũ (vì thấy trái với đạo lý)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
