English to Vietnamese
Search Query: objectify
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
objectify
|
* ngoại động từ
- làm thành khách quan; thể hiện khách quan - làm thành cụ thể; thể hiện cụ thể |
May be synonymous with:
| English | English |
|
objectify; exteriorise; exteriorize; externalise; externalize
|
make external or objective, or give reality to
|
|
objectify; depersonalise; depersonalize
|
make impersonal or present as an object
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
objectify
|
* ngoại động từ
- làm thành khách quan; thể hiện khách quan - làm thành cụ thể; thể hiện cụ thể |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
