EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

accomplish

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

accomplish
* ngoại động từ
- hoàn thành, làm xong, làm trọn
=to accomplish one's task+ hoàn thành nhiệm vụ
=to accomplish one's promise+ làm trọn lời hứa
- thực hiện, đạt tới (mục đích...)
=to accomplish one's object+ đạt mục đích
- làm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

accomplish
có thể đạt được ; hoàn thiện ; hoàn thành không ; hoàn thành xong ; hoàn thành ; hoàn tất ; là mục đích ; làm trọn ; làm việc ; làm ; làm được trò ; làm được ; mục đích ; phải hoàn thành việc ; thể đạt được ; thực hiện mục đích ; thực hiện ; thực hiện được ; trọn ; tạo ra ; đạt tới ; đạt được ;
accomplish
có thể đạt được ; hoàn thiện ; hoàn thành không ; hoàn thành xong ; hoàn thành ; hoàn tất ; là mục đích ; làm trọn ; làm việc ; làm ; làm được trò ; làm được ; mục đích ; phải hoàn thành việc ; thể đạt được ; thực hiện mục đích ; thực hiện ; thực hiện được ; trọn ; tạo ra ; đạt tới ; đạt được ; ứng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

accomplish action; carry out; carry through; execute; fulfil; fulfill
put in effect
accomplish achieve; attain; reach
to gain with effort

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- đã hoàn thành, đã làm xong, xong xuôi, trọn vẹn
- được giáo dục kỹ lưỡng, có đầy đủ tài năng; hoàn hảo, hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)
=an accomplished musician+ một nhạc sĩ tài năng hoàn hảo
* danh từ
- sự hoàn thành, sự làm xong, sự làm trọn
- sự thực hiện (mục đích...)
=the accomplishment of the prophecy+ sự thực hiện lời tiên đoán
=the accomplishment of a desire+ sự thực hiện được một điều ước mong
- việc đã hoàn thành, việc làm xong, ý định đã thực hiện được; thành quả, thành tựu, thành tích
- (số nhiều) tài năng, tài nghệ (về nhạc, hoạ, nữ công...); (xấu) tài vặt
- xem accomplish
- xem accomplish

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A