English to Vietnamese
Search Query: nurture
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
nurture
|
* danh từ
- đồ ăn - sự nuôi dưỡng - sự giáo dục * ngoại động từ - nuôi nấng, nuôi dưỡng - giáo dục |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
nurture
|
có thể nuôi dưỡng ; nuôi dưỡng ; phát triển ; sự nuôi dưỡng ; sự nuôi nấng ; thể nuôi dưỡng ; tạo ra ; việc nuôi dưỡng ; ươm mầm ; ủng hộ ;
|
|
nurture
|
có thể nuôi dưỡng ; nuôi dưỡng ; phát triển ; sự nuôi dưỡng ; sự nuôi nấng ; thể nuôi dưỡng ; tạo ra ; việc nuôi dưỡng ; ươm mầm ; ủng hộ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
nurture; raising; rearing
|
the properties acquired as a consequence of the way you were treated as a child
|
|
nurture; breeding; bringing up; fosterage; fostering; raising; rearing; upbringing
|
helping someone grow up to be an accepted member of the community
|
|
nurture; foster
|
help develop, help grow
|
|
nurture; bring up; parent; raise; rear
|
bring up
|
|
nurture; nourish; sustain
|
provide with nourishment
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
nurture
|
* danh từ
- đồ ăn - sự nuôi dưỡng - sự giáo dục * ngoại động từ - nuôi nấng, nuôi dưỡng - giáo dục |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
