English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nursling

Best translation match:
English Vietnamese
nursling
* danh từ
- trẻ con còn bú, con thơ
- người được nâng niu chăm chút; vật được nâng niu
- cây con

May be synonymous with:
English English
nursling; nurseling; suckling
an infant considered in relation to its nurse

May related with:
English Vietnamese
nursling
* danh từ
- trẻ con còn bú, con thơ
- người được nâng niu chăm chút; vật được nâng niu
- cây con
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: