English to Vietnamese
Search Query: nurser
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
nurser
|
* danh từ
- kẻ xúi giục (nổi loạn) - ông bầu (nghệ thuật) - người bảo trợ - người chăm sóc - người cho bú |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
nickel nurser
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng keo kiệt, anh chàng bủn xỉn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
