English to Vietnamese
Search Query: numerous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
numerous
|
* tính từ
- đông, đông đảo, nhiều =the numerous voice of the people+ tiếng nói của đông đảo nhân dân =a numerous class+ một lớp học đông - có vần, có nhịp điệu (văn, thơ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
numerous
|
hàng trăm ; hàng tá ; ký nhiều ; một số ; một ; nhiều ; numerius ; rất nhiều ; sẽ nhiều ; số ; tới numerius ; vô số ; vô vàn ; vô ; vần điệu ; đông ; đông đảo ;
|
|
numerous
|
hàng trăm ; hàng tá ; ký nhiều ; một số ; một ; nhiều ; numerius ; rất nhiều ; sẽ nhiều ; số ; tới numerius ; vô số ; vô vàn ; vần điệu ; đông ; đông đảo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
numerous; legion
|
amounting to a large indefinite number
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
numeral
|
* tính từ
- (thuộc) số * danh từ - số, chữ số =Arabic numerals+ chữ số A-rập =Roman numerals+ chữ số La mã - (ngôn ngữ học) số t |
|
numeration
|
* danh từ
- phép đếm, phép đọc số - sự ghi số, sự đánh s |
|
numerator
|
* danh từ
- người đếm, người tính - (toán học) tử số (của một phân số) |
|
numerical
|
* tính từ
- (thuộc) số - bằng s |
|
numerous
|
* tính từ
- đông, đông đảo, nhiều =the numerous voice of the people+ tiếng nói của đông đảo nhân dân =a numerous class+ một lớp học đông - có vần, có nhịp điệu (văn, thơ) |
|
numerously
|
* phó từ
- nhiều, đông đảo |
|
numerable
|
* tính từ
- có thể đếm được |
|
numerate
|
* tính từ
- giỏi toán |
|
numerically
|
* phó từ
- về số lượng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
