English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nullity

Best translation match:
English Vietnamese
nullity
* danh từ
- (pháp lý) tính vô hiệu
- sự bất tài; sự vô dụng; sự vô giá trị
- người bất tài; người vô dụng; người vô giá trị; vật vô dụng; vật vô giá trị;

May be synonymous with:
English English
nullity; nihility; nothingness; void
the state of nonexistence

May related with:
English Vietnamese
nullity
* danh từ
- (pháp lý) tính vô hiệu
- sự bất tài; sự vô dụng; sự vô giá trị
- người bất tài; người vô dụng; người vô giá trị; vật vô dụng; vật vô giá trị;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: