English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nuisance

Best translation match:
English Vietnamese
nuisance
* danh từ
- mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu, mối làm phiền toái, mối làm rầy, mối làm phiền
=he is a nuisance+ thằng cha hay làm phiền, thằng cha hay quấy rầy
=to make oneself a nuisance to somebody+ quấy rầy ai, làm phiền ai
=commit no nuisance+ cấm đổ rác, cấm phóng uế (yết thị)
=what a nuisance!+ thật phiền!, thật rầy rà!, thật khó chịu!

Probably related with:
English Vietnamese
nuisance
bé phiền toái ; chút ít phiền toái ; ghét ; hay gây rắc rối ; loài gây hại ; làm phiền ; lũ dối trá ; phiền anh rồi ; toái ;
nuisance
bé phiền toái ; chút ít phiền toái ; ghét ; hay gây rắc rối ; loài gây hại ; làm phiền ; lũ dối trá ; phiền anh rồi ; toái ;

May be synonymous with:
English English
nuisance; pain; pain in the neck
a bothersome annoying person

May related with:
English Vietnamese
nuisance
* danh từ
- mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu, mối làm phiền toái, mối làm rầy, mối làm phiền
=he is a nuisance+ thằng cha hay làm phiền, thằng cha hay quấy rầy
=to make oneself a nuisance to somebody+ quấy rầy ai, làm phiền ai
=commit no nuisance+ cấm đổ rác, cấm phóng uế (yết thị)
=what a nuisance!+ thật phiền!, thật rầy rà!, thật khó chịu!
public nuisance
* danh từ
- sự vi phạm trật tự công cộng
- người có cách cư xử làm cho mọi người khó chịu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: