EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

nugget

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

nugget
* danh từ
- vàng cục tự nhiên; quặng vàng
- (Uc) người vạm vỡ; con vật khoẻ chắc

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

nugget
cục vàng ; dái bòng ; mảnh nhỏ ; nó là quặng vàng ;
nugget
cục vàng ; dái bòng ; mảnh nhỏ ; nó là quặng vàng ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with N