English to Vietnamese
Search Query: nuance
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
nuance
|
* danh từ
- sắc thái |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
nuance
|
phút đam mê ; sắc thái của vấn đề ;
|
|
nuance
|
phút đam mê ; sắc thái của vấn đề ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
nuance; nicety; refinement; shade; subtlety
|
a subtle difference in meaning or opinion or attitude
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
nuance
|
* danh từ
- sắc thái |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
