English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nowadays

Best translation match:
English Vietnamese
nowadays
* phó từ
- ngày nay, đời nay, thời buổi này, thời buổi tân tiến này
* danh từ
- ngày nay, đời nay, thời buổi này, thời buổi tân tiến này

Probably related with:
English Vietnamese
nowadays
bây giờ là ; bây giờ ; dạo này ; giờ đây ; hiện giờ ; hiện nay ; hiện tại ; hiện đại ; lúc này ; mọi người ; nay ; ngày nay hay ; ngày nay ; ngày ngay ; ngày này ; này thời nay ; thời buổi này ; thời buổi ; thời nay ; thời điểm này ; trong thời buổi này ; và bây giờ ; đâu ;
nowadays
bây giờ là ; bây giờ ; dạo này ; giờ đây ; hiện giờ ; hiện nay ; hiện tại ; hiện ; hiện đại ; lúc này ; mọi người ; nay ; ngày nay hay ; ngày nay ; ngày ngay ; ngày này ; này thời nay ; thời buổi này ; thời buổi ; thời nay ; thời điểm này ; trong thời buổi này ; tu ; và bây giờ ; đâu ;

May be synonymous with:
English English
nowadays; present
the period of time that is happening now; any continuous stretch of time including the moment of speech

May related with:
English Vietnamese
nowaday
* tính từ
- (thuộc) ngày nay, (thuộc) đời nay
nowadays
* phó từ
- ngày nay, đời nay, thời buổi này, thời buổi tân tiến này
* danh từ
- ngày nay, đời nay, thời buổi này, thời buổi tân tiến này
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: