English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: novitiate

Best translation match:
English Vietnamese
novitiate
* danh từ
- thời kỳ tập việc, thời kỳ học việc
- người tập việc, người học việc
- (tôn giáo) thời kỳ mới tu
- (tôn giáo) viện sơ tu

May be synonymous with:
English English
novitiate; noviciate
the period during which you are a novice (especially in a religious order)
novitiate; novice
someone who has entered a religious order but has not taken final vows

May related with:
English Vietnamese
novitiate
* danh từ
- thời kỳ tập việc, thời kỳ học việc
- người tập việc, người học việc
- (tôn giáo) thời kỳ mới tu
- (tôn giáo) viện sơ tu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: