English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nous

Best translation match:
English Vietnamese
nous
* danh từ
- (triết học) trí tuệ, lý trí
- (thông tục) sự hiểu điều phải trái, sự hiểu lẽ thường
- (thông tục) tính tháo vát; óc thực tế

Probably related with:
English Vietnamese
nous
chúng ta là ; là chúng tôi ; trí tuệ ;
nous
là chúng tôi ; trí tuệ ;

May be synonymous with:
English English
nous; brain; head; mind; psyche
that which is responsible for one's thoughts and feelings; the seat of the faculty of reason

May related with:
English Vietnamese
nous
* danh từ
- (triết học) trí tuệ, lý trí
- (thông tục) sự hiểu điều phải trái, sự hiểu lẽ thường
- (thông tục) tính tháo vát; óc thực tế
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: