English to Vietnamese
Search Query: notch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
notch
|
* danh từ
- vết khía hình V - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hẽm núi, khe núi - (thông tục) mức, mức độ =prices have reached the highest notch+ giá cả đã lên tới mức cao nhất * ngoại động từ - khía hình V - đánh dấu để ghi nhớ (tiền nợ, công điểm...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
notch
|
chút ; một nấc ; mức ; nấc ; xuất sắc ;
|
|
notch
|
chút ; một nấc ; mức ; nấc ; xuất sắc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
notch; mountain pass; pass
|
the location in a range of mountains of a geological formation that is lower than the surrounding peaks
|
|
notch; nick; snick
|
a small cut
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
notch wheel
|
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh cốc |
|
top-notch
|
* danh từ
- đỉnh, điểm cao nhất =he is a top-notch above his fellows+ nó bỏ xa các bạn nó * tính từ - xuất sắc, ưu tú, hạng trên =the top-notch people+ những người tầng lớp trên |
|
error notch
|
- (Tech) dấu sai
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
