English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: notch

Best translation match:
English Vietnamese
notch
* danh từ
- vết khía hình V
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hẽm núi, khe núi
- (thông tục) mức, mức độ
=prices have reached the highest notch+ giá cả đã lên tới mức cao nhất
* ngoại động từ
- khía hình V
- đánh dấu để ghi nhớ (tiền nợ, công điểm...)

Probably related with:
English Vietnamese
notch
chút ; một nấc ; mức ; nấc ; xuất sắc ;
notch
chút ; một nấc ; mức ; nấc ; xuất sắc ;

May be synonymous with:
English English
notch; mountain pass; pass
the location in a range of mountains of a geological formation that is lower than the surrounding peaks
notch; nick; snick
a small cut

May related with:
English Vietnamese
notch wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh cốc
top-notch
* danh từ
- đỉnh, điểm cao nhất
=he is a top-notch above his fellows+ nó bỏ xa các bạn nó
* tính từ
- xuất sắc, ưu tú, hạng trên
=the top-notch people+ những người tầng lớp trên
error notch
- (Tech) dấu sai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: