English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: northward

Best translation match:
English Vietnamese
northward
* danh từ
- hướng bắc
* tính từ & phó từ
- về phía bắc

Probably related with:
English Vietnamese
northward
bắc ; cửa bắc ; hướng bắc ; hướng về phía bắc ; phía bắc cũng ; phía bắc ; phương bắc ; tiến về hướng bắc ; về hướng bắc ; về phía bắc ;
northward
bắc ; cửa bắc ; hướng bắc ; hướng về phía bắc ; phía bắc cũng ; phía bắc ; phương bắc ; tiến về hướng bắc ; về hướng bắc ; về phía bắc ;

May be synonymous with:
English English
northward; due north; n; north
the cardinal compass point that is at 0 or 360 degrees
northward; northbound
moving toward the north
northward; north; northerly; northwards
in a northern direction

May related with:
English Vietnamese
northwards
* phó từ
- về hướng bắc; từ hướng bắc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: