English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ass

Best translation match:
English Vietnamese
ass
* danh từ
- con lừa
- người ngu, người đần độn
=to play (act) the ass+ làm bộ ngu
=to make an ass of oneself+ lố bịch, làm trò cười cho thiên hạ

Probably related with:
English Vietnamese
ass
anh ; bi ̣ cha ; bét ; bản mặt ; bị ; bực ; chúng ta ; chúng ; chết ; chỗ ; chứ ; con khỉ ; con lừa cái ; con lừa nào ; con lừa ; con trai ; con ; cái mông chó ; cái mông thúi ; cái mông ; cái mạng chó ; cái ; cái đít ; cái đầu ; cùi ; cả lên ; cặp mông hơi bị ; cặp mông ; cởi ; cứ ; dẫn xác ; ghét ; gì chứ ; gì ; hậu môn ; hậu ; hắn ; khỉ gì chứ ; khỉ mốc ; khỉ ; khốn ; ko ; le ; le ̃ ; luôn cả ; là lừa ; lãnh đủ ; lên ; lượn ; lắm ; lừa con ; lừa cái ; lừa ; lừa đó ; muộn ; màn ; mày ; mông mày ; mông này ; mông thôi ; mông ; mạng ; mẹ ; ngu ngốc ; ngu ; ngốc thật ; nào ; nữa ; phải đi ; quái gì ; quỷ ; ra dấu ; ra ; rắc rồi ; rối ; rồi ; sát ; sát đít ; sợ đấy ; tay ; theo yêu cầu ; thân hình ; thôi mà ; thôi ; thôi ♫ ; thả tôi ra ; thằng ; thằng đó ; trận ; tên khốn ; túi ; tại chỗ luôn ; u ; vào cái mông ; vào mông ; vào ; vào đít ; à ; đi ; đi đấy ; điên hả ; đánh cái đít mày ; đâm ; đây ; đít tôi ; đít ; đưa ngu đi ; được cái mông ; đần ; đần đó ; đập ; đểu ; ơ ; ́ mông ; ấm ;
ass
anh ; bi ; bi ̣ cha ; bét ; bị ; bực ; chúng ta ; chúng ; chết ; chỗ ; chứ ; chừng ; con ga ; con khỉ ; con lừa cái ; con lừa nào ; con lừa ; con trai ; cái mông chó ; cái mông thúi ; cái mông ; cái mạng chó ; cái ; cái đít ; cùi ; cưng ; cưới ; cậu ; cặp mông hơi bị ; cặp mông ; cởi ; cứ ; dẫn xác ; ghét ; gì chứ ; gì ; hậu môn ; hậu ; hắn ; khỉ gì chứ ; khỉ mốc ; khỉ ; khốn ; ko ; le ; le ̃ ; luôn cả ; là lừa ; làm ; lãnh đủ ; lên ; lượn ; lắm ; lừa con ; lừa cái ; lừa ; lừa đó ; muộn ; mà ; mày ; mông mày ; mông này ; mông thôi ; mông ; mạng ; mẹ ; ngu ngốc ; ngu ; ngốc thật ; ngốc ; nào ; nữa ; quái gì ; quỷ ; ra dấu ; ra ; rắc rồi ; rối ; rồi ; sát ; sát đít ; sợ đấy ; thân hình ; thân ; thôi mà ; thôi ♫ ; thúi ; thả tôi ra ; thằng ; thằng đó ; trước ; trận ; tên khốn ; tí ; tóm ; túi ; tại chỗ luôn ; tệ ; u ; vào cái mông ; vào mông ; vào ; vào đít ; à ; ông ; đi ; đi đấy ; điên hả ; điếm ; đánh cái đít mày ; đâm ; đây ; đít tôi ; đít ; đưa ngu đi ; được cái mông ; đần ; đần đó ; đập ; đểu ; ĩ ; ́ mông ; ấm ;

May be synonymous with:
English English
ass; arse; backside; behind; bottom; bum; buns; butt; buttocks; can; derriere; fanny; fundament; hind end; hindquarters; keister; nates; posterior; prat; rear; rear end; rump; seat; stern; tail; tail end; tooshie; tush
the fleshy part of the human body that you sit on
ass; fuck; fucking; nookie; nooky; piece of ass; piece of tail; roll in the hay; screw; screwing; shag; shtup
slang for sexual intercourse

May related with:
English Vietnamese
smart-ass
* danh từ & tính từ
- bom hướng dẫn bằng laze
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: