English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nope

Best translation match:
English Vietnamese
nope
* phó từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) không

Probably related with:
English Vietnamese
nope
anh sao ; bỏ ; chưa ; chưa đâu ; cậu ; da ̣ không a ; dạ chưa ; khoẻ không ; không ai cả ; không có ; không hề ; không nốt ; không thích hợp lắm ; không ; không à ; không đâu ; không đúng ; không đươ ; không được ; không ạ ; khỏi ; ko ; nhưng không ; ok ; phải ; sai ; thôi ; trông gã cún đó quen quen ; tuyệt ; vâng ; đó ;
nope
anh sao ; chưa ; chưa đâu ; cậu ; da ̣ không a ; dạ chưa ; khoẻ không ; không ai cả ; không có ; không hề ; không thích hợp lắm ; không ; không à ; không đâu ; không đúng ; không đươ ; không được ; không ạ ; khỏi ; ko ; nhưng không ; ok ; phải ; sai ; thôi ; tuyệt ; vâng ; đó ;

May related with:
English Vietnamese
nope
* phó từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) không
nope
anh sao ; bỏ ; chưa ; chưa đâu ; cậu ; da ̣ không a ; dạ chưa ; khoẻ không ; không ai cả ; không có ; không hề ; không nốt ; không thích hợp lắm ; không ; không à ; không đâu ; không đúng ; không đươ ; không được ; không ạ ; khỏi ; ko ; nhưng không ; ok ; phải ; sai ; thôi ; trông gã cún đó quen quen ; tuyệt ; vâng ; đó ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: