English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: noose

Best translation match:
English Vietnamese
noose
* danh từ
- thòng lọng
- dây ràng buộc (của việc lập gia đình)
!to put one's neck into the noose
- đưa cổ vào tròng
* ngoại động từ
- buộc thòng lọng
- bắt bằng dây thòng lọng

Probably related with:
English Vietnamese
noose
lọng ; treo cổ ;
noose
lọng ; treo cổ ;

May be synonymous with:
English English
noose; gin; snare
a trap for birds or small mammals; often has a slip noose
noose; running noose; slip noose
a loop formed in a cord or rope by means of a slipknot; it binds tighter as the cord or rope is pulled

May related with:
English Vietnamese
noose
* danh từ
- thòng lọng
- dây ràng buộc (của việc lập gia đình)
!to put one's neck into the noose
- đưa cổ vào tròng
* ngoại động từ
- buộc thòng lọng
- bắt bằng dây thòng lọng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: