English to Vietnamese
Search Query: nook
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
nook
|
* danh từ
- góc, xó, xó xỉnh =hiding in nooks and corners+ nấp ở những xó xỉnh - nơi ẩn náu hẻo lánh - góc thụt (của một căn phòng...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
nook
|
nơi ở ;
|
|
nook
|
nơi ở ; việt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
nook; corner
|
an interior angle formed by two meeting walls
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ingle-nook
|
* danh từ
- góc lò sưởi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
