English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nook

Best translation match:
English Vietnamese
nook
* danh từ
- góc, xó, xó xỉnh
=hiding in nooks and corners+ nấp ở những xó xỉnh
- nơi ẩn náu hẻo lánh
- góc thụt (của một căn phòng...)

Probably related with:
English Vietnamese
nook
nơi ở ;
nook
nơi ở ; việt ;

May be synonymous with:
English English
nook; corner
an interior angle formed by two meeting walls

May related with:
English Vietnamese
ingle-nook
* danh từ
- góc lò sưởi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: