English to Vietnamese
Search Query: noodle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
noodle
|
* danh từ
- người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc, người khờ dại - (từ lóng) cái đầu * danh từ, (thường) số nhiều - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), mì dẹt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
noodle
|
mì ; ăn với mì ;
|
|
noodle
|
mì ; ăn với mì ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
noodle; attic; bean; bonce; dome; noggin
|
informal terms for a human head
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
noodle
|
* danh từ
- người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc, người khờ dại - (từ lóng) cái đầu * danh từ, (thường) số nhiều - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), mì dẹt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
