English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nonviolent

Best translation match:
English Vietnamese
nonviolent
* tính từ
- bất bạo động, không dùng bạo lực

Probably related with:
English Vietnamese
nonviolent
không bạo lực ; không có bạo lực ; phi bạo lực ; phi vũ trang ;
nonviolent
không bạo lực ; không có bạo lực ; phi bạo lực ; phi vũ trang ;

May be synonymous with:
English English
nonviolent; unbloody
achieved without bloodshed

May related with:
English Vietnamese
nonviolence
* danh từ
- sự bất bạo động, sự không dùng bạo lực
nonviolent
* tính từ
- bất bạo động, không dùng bạo lực
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: