English to Vietnamese
Search Query: nonsuch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
nonsuch
|
* danh từ
- người có một không hai, người không ai sánh kịp; vật có một không hai; vật không gì sánh kịp - (thực vật học) cây linh lăng hoa bia |
May be synonymous with:
| English | English |
|
nonsuch; apotheosis; ideal; nonesuch; nonpareil; paragon; saint
|
model of excellence or perfection of a kind; one having no equal
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
nonsuch
|
* danh từ
- người có một không hai, người không ai sánh kịp; vật có một không hai; vật không gì sánh kịp - (thực vật học) cây linh lăng hoa bia |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
